Hiển thị 1–12 của 2430 kết quả

Phân loại
Kích thước

Bồn inox Sơn Hà 1000L (ngang) (F960)

3,294,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

960

Chiều dài thân bồn (mm)

1490

Chiều dài chân (mm)

1110

Chiều rộng chân (mm)

1005

Chiều cao cả chân (mm)

1170

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Bồn tự hoại Septic Sơn Hà 1600l

6,301,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa LLDPE

Dung tích (L)

1600

Đường kính bồn (mm)

1380

Chiều cao cả nắp (mm)

1502

Số người sử dụng

từ 6 đến 8 người

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Sơn Hà 1000L (đứng) (F960)

3,074,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

960

Chiều dài thân bồn (mm)

1490

Chiều rộng chân (mm)

1060

Chiều cao cả chân (mm)

1820

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 1000L (ngang) (F920)

3,110,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều dài thân bồn (mm)

1500

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

970

Chiều cao cả chân (mm)

1110

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bình nước nóng Rossi Saphir RS 16SQ

2,255,000  /bộ
Thương hiệu

Dung tích (L)

16

Kích thước (mm)

334 x 420

Chế độ

Tự động đóng ngắt khi đạt nhiệt độ đun nóng

Trọng lượng

11.02 kg/bình

Công suất tiêu thụ điện

2500W

Thời gian ngắt Rơ-le

20 – 25 phút

Nhiệt độ

Chế độ 1: 75 °C / Chế độ 2: 95°C

Phân loại

Bảo hành (năm)

7

Nhãn hiệu

Ngói 22 Viglacera Hạ Long

14,000  /viên
Thương hiệu

Chất liệu

Đất sét nung

Gam màu

Đỏ (Red)

Kích thước (mm)

200 x 340

Độ dày (mm)

13

Định mức

22 viên/m2

Trọng lượng

2 kg/viên

Khoảng cách mè/lito (mm)

270

Phân loại

Bồn inox Tân Á 500L (ngang) (F720)

1,990,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

500

Đường kính bồn (mm)

720

Chiều dài thân bồn (mm)

1190

Chiều dài chân (mm)

880

Chiều rộng chân (mm)

760

Chiều cao cả chân (mm)

920

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bồn tự hoại Septic Sơn Hà 1000L

4,560,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa LLDPE

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

1180

Chiều cao cả nắp (mm)

1357

Số người sử dụng

từ 4 đến 5 người

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Tân Á Gold (140L)

6,130,000  /bộ
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

140

Kích thước (mm)

1210 x 2000

Chiều cao (mm)

1160

Phân loại

Bảo hành (năm)

5

Nhãn hiệu

Bồn inox Sơn Hà 1500L (ngang) (F1140)

5,061,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1500

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều dài thân bồn (mm)

1470

Chiều dài chân (mm)

1110

Chiều rộng chân (mm)

1220

Chiều cao cả chân (mm)

1390

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Bồn nhựa Tân Á 300L (đứng)

937,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa PE

Dung tích (L)

300

Đường kính bồn (mm)

735

Chiều cao cả nắp (mm)

840

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

42

Lỗ xả đáy (mm)

27

Phân loại

Bảo hành (năm)

10

Nhãn hiệu

Bồn nhựa Sơn Hà 1000L (ngang)

2,790,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa PE

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

934

Chiều dài thân bồn (mm)

1493

Chiều rộng chân (mm)

934

Chiều cao cả nắp (mm)

1044

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

42

Lỗ xả đáy (mm)

27

Phân loại

Bảo hành (năm)

10