Hiển thị 1–12 của 16 kết quả

Hiển thị sidebar
Hiển thị 9 24 36
Chất liệu
Chiều dài (mm)
Chiều rộng (mm)
Chiều cao (mm)

Lục bình bê tông LB01

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

140

Chiều rộng (mm)

140

Chiều cao (mm)

620

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

12 kg/cây

Lục bình bê tông LB02

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

110

Chiều rộng (mm)

110

Chiều cao (mm)

600

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

9 kg/cây

Lục bình bê tông LB04

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

125

Chiều rộng (mm)

125

Chiều cao (mm)

590

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

10 kg/cây

Lục bình bê tông LB06

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

120

Chiều rộng (mm)

120

Chiều cao (mm)

500

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

8 kg/cây

Lục bình bê tông LB09

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

100

Chiều rộng (mm)

100

Chiều cao (mm)

400

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

5 kg/cây

Lục bình bê tông LB11A

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

150

Chiều rộng (mm)

150

Chiều cao (mm)

490

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

11 kg/cây

Lục bình bê tông LB11B

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

170

Chiều rộng (mm)

170

Chiều cao (mm)

600

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

16.5 kg/cây

Lục bình bê tông LB13

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

130

Chiều rộng (mm)

130

Chiều cao (mm)

480

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

8 kg/cây

Lục bình bê tông LB15

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

100

Chiều rộng (mm)

100

Chiều cao (mm)

550

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

6 kg/cây

Lục bình bê tông LB17

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

130

Chiều rộng (mm)

130

Chiều cao (mm)

600

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

8.5 kg/cây

Lục bình bê tông LB25

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

150

Chiều rộng (mm)

150

Chiều cao (mm)

630

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

11 kg/cây

Lục bình bê tông LB26

Chất liệu

Bê tông

Chiều dài (mm)

110

Chiều rộng (mm)

110

Chiều cao (mm)

500

Định mức

5 cây/m dài

Trọng lượng

6 kg/cây