Hiển thị 1–12 của 52 kết quả

Hiển thị sidebar
Hiển thị 9 24 36

Bồn inox Tân Á 1000L (đứng)

2,750,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều rộng chân (mm)

1090

Chiều cao cả chân (mm)

1785

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 1000L (ngang)

2,970,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều dài bồn (mm)

1500

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

970

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 1500L (đứng)

4,275,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1500

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều rộng chân (mm)

1290

Chiều cao cả chân (mm)

1815

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 1500L (ngang)

4,575,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1500

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều dài bồn (mm)

1560

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

1200

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 2000L (đứng)

5,500,000  4,980,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

2000

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều rộng chân (mm)

1290

Chiều cao cả chân (mm)

2204

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 2000L (ngang)

5,900,000  5,380,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

2000

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều dài bồn (mm)

1949

Chiều dài chân (mm)

1450

Chiều rộng chân (mm)

1210

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 3000L (đứng)

7,950,000  7,170,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

3000

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều rộng chân (mm)

1290

Chiều cao cả chân (mm)

2995

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 3000L (ngang)

8,510,000  7,730,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

3000

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều dài bồn (mm)

2740

Chiều dài chân (mm)

2250

Chiều rộng chân (mm)

1210

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 4000L (đứng)

10,400,000  9,360,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

4000

Đường kính bồn (mm)

1340

Chiều rộng chân (mm)

1454

Chiều cao cả chân (mm)

3100

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12

Bồn inox Tân Á 4000L (ngang)

11,100,000  10,060,000 /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

4000

Đường kính bồn (mm)

1340

Chiều dài bồn (mm)

2770

Chiều dài chân (mm)

2240

Chiều rộng chân (mm)

1410

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

49

Lỗ xả đáy (mm)

27

Bảo hành (năm)

12