Hiển thị 1–12 của 128 kết quả

Bồn inox Tân Á 1000L (ngang) (F920)

3,110,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều dài thân bồn (mm)

1500

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

970

Chiều cao cả chân (mm)

1110

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á 500L (ngang) (F720)

1,990,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

500

Đường kính bồn (mm)

720

Chiều dài thân bồn (mm)

1190

Chiều dài chân (mm)

880

Chiều rộng chân (mm)

760

Chiều cao cả chân (mm)

920

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bồn nhựa Tân Á 300L (đứng)

937,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa PE

Dung tích (L)

300

Đường kính bồn (mm)

735

Chiều cao cả nắp (mm)

840

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

42

Lỗ xả đáy (mm)

27

Phân loại

Bảo hành (năm)

10

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á Gold 1500L (ngang) (F1140)

5,340,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1500

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều dài thân bồn (mm)

1560

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

1200

Chiều cao cả chân (mm)

1360

Phân loại

Bảo hành (năm)

15

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á Gold 1000L (ngang) (F920)

3,480,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều dài thân bồn (mm)

1500

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

970

Chiều cao cả chân (mm)

1110

Phân loại

Bảo hành (năm)

15

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á Đại Thành 25 1000L (đứng) (F920)

3,160,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều dài thân bồn (mm)

1500

Chiều rộng chân (mm)

1090

Chiều cao cả chân (mm)

1785

Phân loại

Bảo hành (năm)

15

Nhãn hiệu

Bồn nhựa Tân Á 500L (ngang)

1,425,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa PE

Dung tích (L)

500

Đường kính bồn (mm)

800

Chiều dài thân bồn (mm)

1145

Chiều rộng chân (mm)

800

Chiều cao cả nắp (mm)

860

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

42

Lỗ xả đáy (mm)

27

Phân loại

Bảo hành (năm)

10

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á Gold 1000L (đứng) (F920)

3,260,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1000

Đường kính bồn (mm)

920

Chiều dài thân bồn (mm)

1500

Chiều rộng chân (mm)

1090

Chiều cao cả chân (mm)

1785

Phân loại

Bảo hành (năm)

15

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á 1500L (ngang) (F1140)

4,785,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

1500

Đường kính bồn (mm)

1140

Chiều dài thân bồn (mm)

1560

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

1200

Chiều cao cả chân (mm)

1360

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á 700L (ngang) (F760)

2,378,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

700

Đường kính bồn (mm)

760

Chiều dài thân bồn (mm)

1440

Chiều dài chân (mm)

1100

Chiều rộng chân (mm)

790

Chiều cao cả chân (mm)

960

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bồn inox Tân Á 700L (đứng) (F760)

2,228,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Inox SUS304

Dung tích (L)

700

Đường kính bồn (mm)

760

Chiều dài thân bồn (mm)

1440

Chiều rộng chân (mm)

870

Chiều cao cả chân (mm)

1755

Phân loại

Bảo hành (năm)

12

Nhãn hiệu

Bồn nhựa Tân Á 1500L (ngang)

3,925,000  /bồn
Thương hiệu

Chất liệu

Nhựa PE

Dung tích (L)

1500

Đường kính bồn (mm)

1130

Chiều dài thân bồn (mm)

1665

Chiều rộng chân (mm)

1130

Chiều cao cả nắp (mm)

1165

Lỗ nước vào (mm)

27

Lỗ nước ra (mm)

42

Lỗ xả đáy (mm)

27

Phân loại

Bảo hành (năm)

10

Nhãn hiệu